1. Nỗi ám ảnh từ lịch sử và các thảm họa
Phong trào bài trừ hạt nhân tại Đức không phải mới xuất hiện mà đã bén rễ từ những năm 1970.
Thảm họa Chernobyl (1986): Đức nằm khá gần Liên Xô cũ, và đám mây phóng xạ từ Chernobyl đã gây ra nỗi sợ hãi thực sự cho người dân Đức. Nó biến hạt nhân từ một "công nghệ tương lai" thành một "mối đe dọa hiện hữu".
Thảm họa Fukushima (2011): Đây là "giọt nước tràn ly". Trước năm 2011, chính phủ của bà Angela Merkel thực tế đã có ý định kéo dài tuổi thọ các nhà máy hạt nhân. Tuy nhiên, sau khi chứng kiến một quốc gia có công nghệ tiên tiến như Nhật Bản cũng không thể kiểm soát được sự cố hạt nhân, bà Merkel (vốn là một tiến sĩ vật lý) đã thay đổi hoàn toàn quan điểm và ra lệnh đẩy nhanh lộ trình đóng cửa.
2. Bài toán rác thải phóng xạ chưa có lời giải
Người Đức vốn rất kỹ tính và coi trọng bảo vệ môi trường bền vững. Họ lập luận rằng: "Chúng ta không nên sử dụng một công nghệ mà chưa biết cách xử lý hậu quả của nó trong hàng nghìn năm tới."
Cho đến nay, Đức vẫn chưa tìm ra địa điểm cuối cùng để lưu trữ vĩnh viễn rác thải hạt nhân có độ phóng xạ cao. Việc vận chuyển và lưu trữ tạm thời luôn gặp phải sự phản đối dữ dội từ cộng đồng địa phương.
3. Áp lực chính trị và phong trào Xanh
Đức có một trong những đảng Xanh (Die Grünen) mạnh nhất thế giới. Họ đã đưa vấn đề chống hạt nhân vào trọng tâm của chính trường Đức trong nhiều thập kỷ.
Sự đồng thuận trong xã hội Đức về việc từ bỏ hạt nhân là rất cao. Các chính trị gia hiểu rằng ủng hộ hạt nhân có thể đồng nghĩa với việc "tự sát" về mặt lá phiếu tại nhiều thời điểm.
4. Chiến lược "Energiewende" (Chuyển dịch năng lượng)
Đức muốn đặt cược hoàn toàn vào năng lượng tái tạo (gió, mặt trời, sinh khối). Họ tin rằng việc duy trì điện hạt nhân sẽ làm giảm động lực đầu tư vào công nghệ xanh. Họ muốn trở thành hình mẫu toàn cầu về một nền kinh tế công nghiệp nặng hoạt động dựa trên 100% năng lượng sạch.
